[yǒu xìng]
hữu hạnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三生有幸sān shēng yǒu xìng
tam sinh hữu hạnh
phúc lành ba kiếp; đó là may mắn của tôi...
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.