[yǒu hài]
hữu hại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有害无利yǒu hài wú lì
hữu hại vô lợi
có hại mà không có lợi; hại nhiều hơn lợi
有害无益yǒu hài wú yì
hữu hại vô ích
có hại mà không có ích; hại nhiều hơn lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.