[yǒu wèi]
hữu vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有滋有味yǒu zī yǒu wèi
hữu tư hữu vị
đậm đà; thú vị; đầy hứng thú
津津有味jīn jīn yǒu wèi
tân tân hữu vị
với sự quan tâm đặc biệt; với sự thích thú lớn; hăng hái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.