[hǎo chī]
hảo cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
好吃懒做hào chī lǎn zuò
hiếu cật lãn tố
thích hưởng thụ nhưng không sẵn sàng làm việc; chỉ muốn nhận không muốn cho
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.