[yǒu zhù]
hữu trợ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有助于yǒu zhù yú
hữu trợ ư
góp phần vào; thúc đẩy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.