[dé yòng]
đắc dụng
这把剪子不得用
zhè bǎ jiǎn zǐ bù dé yòng
Cặp kéo này không dùng được.
这几个都是很得用的干部
zhè jǐ gè dōu shì hěn dé yòng de gàn bù
Mấy người này đều là cán bộ rất hữu dụng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.