[yǒu huì zǐ]
hữu hội tử
这人真<口〉表示时间已经不短:他出去可有会子啦!也说有会儿
zhè rén zhēn < kǒu 〉 biǎo shì shí jiān yǐ jīng bù duǎn : tā chū qù kě yǒu huì zǐ lā ! yě shuō yǒu huì er
Người này thật là... (biểu thị thời gian đã khá lâu) Anh ấy đi rồi cũng phải một lúc rồi! Cũng nói là có một lúc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.