[gèng dìng]
càng
更定法律
gèng dìng fǎ lǜ
Sửa đổi luật pháp
更定规章制度
gèng dìng guī zhāng zhì dù
Sửa đổi quy chế, quy định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.