[xiū zhèng]
tu chính
修正错误
xiū zhèng cuò wù
Sửa chữa sai lầm
经过核对材料,修正了一些数字
jīng guò hé duì cái liào , xiū zhèng le yì xiē shù zì
Sau khi kiểm tra tài liệu, đã sửa một vài số liệu
修正案xiū zhèng àn
sửa đổi; dự thảo sửa đổi
修正液xiū zhèng yè
bút xóa
修正主义xiū zhèng zhǔ yì
chủ nghĩa xét lại