[gēng pú nán shǔ]
canh
更换久立的侍者,指时间拖延得很长)
gēng huàn jiǔ lì de shì zhě , zhǐ shí jiān tuō yán dé hěn cháng )
Thay đổi người hầu đã lâu, chỉ thời gian bị kéo dài rất lâu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.