[hàng xiè]
hãng giới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沆瀣一气hàng xiè yí qì
hãng giới nhất khí
cấu kết với nhau; thông đồng với; những kẻ xấu sẽ bảo vệ lẫn nhau