[àn mèi]
ám muội
暗昧之事
àn mèi zhī shì
Chuyện mờ ám
暗昧懵懂
àn mèi měng dǒng
Mơ hồ, mờ mịt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.