[àn dì lǐ]
ám địa lý
暗地里勾结
àn dì lǐ gōu jié
Ngầm cấu kết
暗地里直掉眼泪。也说暗地
àn dì lǐ zhí diào yǎn lèi 。 yě shuō àn dì
Lén lút rơi nước mắt. Cũng nói là lén lút
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.