汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暗喜 (àn xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暗喜
[àn xǐ]
ám hỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cười thầm
2
cười nhếch mép
3
vui mừng ngấm ngầm
Ví dụ
心中暗喜
xīn zhōng àn xǐ
Trong lòng thầm vui
Từ ghép
0 từ chứa “暗喜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
偷笑
暗笑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
暗自高兴
心中~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暗
àn
ám
Tối, không có ánh sáng; Trở nên tối, xỉn màu; Bí mật, không công khai, lén lút
喜
xǐ
hỷ
thích; ưa thích; yêu thích; vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; điều vui mừng; sự kiện vui