[shǔ]
thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暑气shǔ qì
thử khí
nhiệt
暑苏shǔ sū
thử tô
Tên một loại rượu cổ; rượu Đồ Tô
暑运shǔ yùn
thử vận
Hoạt động vận tải trong thời gian nghỉ hè
暑假shǔ jià
thử giá
kỳ nghỉ hè
暑城shǔ chéng
thử thành
Thảm sát dân cư sau khi công hãm thành
暑促shǔ cù
thử xúc
khuyến mãi mùa hè
暑天shǔ tiān
thử thiên
ngày nóng
暑温shǔ wēn
thử ôn
bệnh ôn mùa hè
暑热shǔ rè
thử nhiệt
thời tiết nóng
暑瘟shǔ wēn
thử ôn
bệnh nhiệt đới; bệnh mùa hè
暑期shǔ qī
thử kỳ
thời gian nghỉ hè
暑期学校shǔ qī xué xiào
thử kỳ học hiệu
trường hè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.