汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暑气 (shǔ qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暑气
【暑氣】
[shǔ qì]
thử khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhiệt
Ví dụ
暑气逼人
shǔ qì bī rén
Nóng như thiêu như đốt
Từ ghép
0 từ chứa “暑气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
盛夏时的热气
~逼人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暑
shǔ
thử
Nóng bức, oi ả, thường chỉ thời tiết mùa hè; Mùa hè, thời gian nóng nhất trong năm; Cái nóng, nhiệt độ cao gây khó chịu, bệnh tật
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất