汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
暑期 (shǔ qī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
暑期
[shǔ qī]
thử kỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thời gian nghỉ hè
Ví dụ
暑期训练班
shǔ qī xùn liàn bān
Lớp học hè
Từ ghép
1 từ chứa “暑期”
暑期
学校
shǔ qī xué xiào
thử kỳ học hiệu
trường hè
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
暑假期间
~训练班
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
暑
shǔ
thử
Nóng bức, oi ả, thường chỉ thời tiết mùa hè; Mùa hè, thời gian nóng nhất trong năm; Cái nóng, nhiệt độ cao gây khó chịu, bệnh tật
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng