[jǐng qì]
cảnh khí
景气指数上升
jǐng qì zhǐ shù shàng shēng
chỉ số kinh tế tăng
市场很不景气
shì chǎng hěn bù jǐng qì
thị trường rất ế ẩm
不景气bù jǐng qì
bất cảnh khí
trì trệ; đang suy thoái