[xīng shèng]
hưng thịnh
国家兴盛1事业兴盛
guó jiā xīng shèng 1 shì yè xīng shèng
Đất nước thịnh vượng, sự nghiệp hưng thịnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.