[pǔ lā]
phổ lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普拉亚pǔ lā yà
phổ lạp á
Praia, thủ đô của Cape Verde
普拉提pǔ lā tí
phổ lạp đề
Pilates
普拉达pǔ lā dá
phổ lạp đạt
Prada
普拉提斯pǔ lā tí sī
phổ lạp đề tư
xem 普拉提[Pu3 la1 ti2]
特里普拉tè lǐ pǔ lā
đặc lý phổ lạp
Tripura
拉普拉斯lā pǔ lā sī
lạp phổ lạp tư
Pierre Simon Laplace, nhà toán học Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.