[pǔ lā tí]
phổ lạp đề
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普拉提斯pǔ lā tí sī
phổ lạp đề tư
xem 普拉提[Pu3 la1 ti2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.