[chén]
thần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晨报chén bào
thần báo
báo sáng; Báo Sáng
晨炊chén chuī
thần xuy
Đun nấu buổi sáng; bữa sáng
晨昏chén hūn
thần hôn
sáng và chạng vạng; ngày và đêm
晨练chén liàn
thần luyện
tập thể dục buổi sáng
晨曦chén xī
thần hy
tia nắng đầu tiên của bình minh; ánh sáng đầu tiên của bình minh
晨星chén xīng
thần tinh
sao mai
晨勃chén bó
thần bột
cương cứng buổi sáng
晨歌chén gē
thần ca
tiếng chim hót buổi sáng
晨间chén jiān
thần gian
buổi sáng
晨露chén lù
thần lộ
sương sớm
晨光chén guāng
thần quang
Ánh nắng ban mai
晨祷chén dǎo
thần đảo
lễ tạ ơn sáng; kinh thần vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.