[huī]
huy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晖映huī yìng
huy ánh
Tỏa sáng; rực rỡ
春晖chūn huī
xuân huy
nghĩa đen: ánh nắng mùa xuân; nghĩa bóng: tình yêu của cha mẹ
斜晖xié huī
tà huy
Ánh sáng chiều tà
珠晖zhū huī
châu huy
quận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam
余晖yú huī
dư huy
ánh hoàng hôn; dư quang
珠晖区zhū huī qū
châu huy khu
quận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hồ Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.