[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晨曦chén xī
thần hy
tia nắng đầu tiên của bình minh; ánh sáng đầu tiên của bình minh
朝曦cháo xī
triều hy
ánh nắng sáng sớm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.