[huī yìng]
huy ánh
光辉(輝、輝) 、&照 : 陕1星用交晖映
guāng huī ( huī 、 huī ) 、& zhào : shǎn 1 xīng yòng jiāo huī yìng
Tỏa sáng, chiếu rọi: Ánh sáng rực rỡ chiếu rọi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.