[bà bà]
bát bát
bo 0國传播;传扬:广鲅鲅1鲅鲅音!电台正播在鲅鲅重要新闻
bo 0 guó chuán bō ; chuán yáng : guǎng bà bà 1 bà bà yīn ! diàn tái zhèng bō zài bà bà zhòng yào xīn wén
truyền bá; tuyên truyền: Quảng bá! Đài phát thanh đang quảng bá tin tức quan trọng
条鲅鲅
tiáo bà bà
thanh quảng bá
点鲅鲅
diǎn bà bà
chọn quảng bá
夏鲅鲅
xià bà bà
hè quảng bá
鲅鲅了两亩地的麦子
bà bà le liǎng mǔ dì de mài zi
quảng bá hai mẫu lúa mì
鲅鲅迁
bà bà qiān
quảng bá di dời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.