[xiāo]
hiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晓哓xiǎo xiāo
hiểu hiêu
Tiếng kêu; tiếng tranh cãi; tiếng kêu của chim do sợ hãi; dũng mãnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.