[shài]
sái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晒客shài kè
sái khách
người chia sẻ trải nghiệm và suy nghĩ của mình với người khác trên Internet
晒台shài tái
sái đài
Ban công phơi đồ; sân thượng
晒图shài tú
sái đồ
bản vẽ kỹ thuật; làm bản vẽ kỹ thuật
晒伤shài shāng
sái thương
bị cháy nắng; cháy nắng
晒友shài yǒu
sái hữu
xem 曬客|晒客[shai4 ke4]
晒娃shài wá
sái oa
chia sẻ quá nhiều hình ảnh,... của con trên mạng xã hội; hiện tượng chia sẻ con cái
晒垡shài fá
sái phạt
Phơi đất
晒干shài gān
sái can
phơi khô dưới nắng
晒斑shài bān
sái ban
vết nám nắng
晒黑shài hēi
sái hắc
tắm nắng; rám nắng; bị cháy nắng
晒太阳shài tài yáng
sái thái dương
phơi nắng; đặt gì đó dưới nắng
晒娃族shài wá zú
sái oa tộc
bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.