[shài tú]
sái đồ
冰晒图
bīng shài tú
hình ảnh phơi nắng
蚕上晒图了
cán shàng shài tú le
tằm đã lên phơi
房晒图
fáng shài tú
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.