[shài shāng]
sái thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日晒伤rì shài shāng
nhật sái thương
cháy nắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.