[hǎi yàn]
hải yến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海晏县hǎi yàn xiàn
hải yến huyện
huyện Hải Nham ở Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
河清海晏hé qīng hǎi yàn
hà thanh hải yến
sông Hoàng Hà trong và biển lặng; thế giới thái bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.