[jìn]
tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晋度jìn dù
tấn độ
Phổ độ chúng sinh
晋剧jìn jù
tấn kịch
Tỉnh kịch (một loại hình hí khúc địa phương của tỉnh Sơn Tây)
晋谒jìn yè
tấn yết
Gặp mặt; yết kiến
晋升jìn shēng
tấn thăng
thăng chức lên vị trí cao hơn
晋级jìn jí
tấn cấp
thăng cấp; thăng chức; thăng tiến
晋见jìn jiàn
tấn kiến
yết kiến
晋宁jìn níng
tấn ninh
huyện Jinning ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
晋州jìn zhōu
tấn châu
thành phố cấp huyện Tấn Châu ở Hà Bắc; quận Tấn, được thành lập dưới thời Bắc Ngụy, tập trung ở Lâm Phần 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 shi4] hiện nay tại Sơn Tây
晋书jìn shū
tấn thư
Tấn Thư, quyển thứ năm trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Phòng Huyền Linh 房玄齡|房玄龄[Fang2 Xuan2 ling2] năm 648 trong triều đại nhà Đường 唐朝[Tang2 chao2], gồm 130 quyển
晋朝jìn cháo
tấn triều
triều đại nhà Tấn
晋江jìn jiāng
tấn giang
Jinjiang, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến
晋源jìn yuán
tấn nguyên
quận Tấn Nguyên của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.