[jìn shēng]
tấn thăng
晋升中将
jìn shēng zhōng jiàng
thăng cấp lên trung tướng
晋升一级工资
jìn shēng yī jí gōng zī
tăng lương một bậc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.