[xiǎn lù]
hiển lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
显露出xiǎn lù chū
hiển lộ xuất
bộc lộ; thể hiện; tỏ ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.