[xiàn xíng]
hiện hình
《官场现形记》(清末小说名)
《 guān chǎng xiàn xíng jì 》( qīng mò xiǎo shuō míng )
《Quan trường hiện hình ký》 (tên tiểu thuyết cuối đời Thanh)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.