[xiǎn shì píng]
hiển thị bình
彩色显示屏
cǎi sè xiǎn shì píng
Màn hình hiển thị màu
液晶显示屏
yè jīng xiǎn shì píng
Màn hình hiển thị tinh thể lỏng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.