[xiǎn shì]
hiển thị
显示威力
xiǎn shì wēi lì
Thể hiện uy lực
作品显示了作者纯熟的写作技巧
zuò pǐn xiǎn shì le zuò zhě chún shú de xiě zuò jì qiǎo
Tác phẩm thể hiện kỹ thuật viết điêu luyện của tác giả
显示卡xiǎn shì kǎ
hiển thị ca
card đồ họa
显示器xiǎn shì qì
hiển thị khí
màn hình
显示屏xiǎn shì píng
hiển thị bình
màn hình hiển thị
显示板xiǎn shì bǎn
hiển thị bản
màn hình thông tin
液晶显示yè jīng xiǎn shì
dịch tinh hiển thị
màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng
息屏显示xī píng xiǎn shì
tức bình
màn hình luôn bật
来电显示lái diàn xiǎn shì
lai điện hiển thị
hiển thị số gọi đến