[xiǎn xìng]
hiển tính
显性遗传
xiǎn xìng yí chuán
Di truyền trội
显性语法关系。1422xian显洗险蚬崯崟毨猡猃铣筅跣祿㬎鲜
xiǎn xìng yǔ fǎ guān xì 。1422xian xiǎn xǐ xiǎn xiǎn yín yín xiǎn luó xiǎn xiǎn xiǎn xiǎn lù xiǎn xiān
Quan hệ ngữ pháp hiển thị
显性基因xiǎn xìng jī yīn
hiển tính cơ nhân
gen trội