[yǐn xìng]
ẩn tính
隐性遗传
yǐn xìng yí chuán
Di truyền lặn
隐性语法关系
yǐn xìng yǔ fǎ guān xì
Quan hệ ngữ pháp ẩn
隐性基因yǐn xìng jī yīn
ẩn tính cơ nhân
gen lặn