[yì shǒu]
dịch
他家原先的住宅早已易手他人
tā jiā yuán xiān de zhù zhái zǎo yǐ yì shǒu tā rén
Nhà cũ của anh ta đã bán cho người khác từ lâu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.