汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
昏乱 (hūn luàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
昏乱
【昏亂】
[hūn luàn]
hôn loạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tiền tố
1
mơ màng
2
bối rối
3
mê mẩn
Ví dụ
思路昏乱
sī lù hūn luàn
Đầu óc rối bời
Từ ghép
0 từ chứa “昏乱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
怔怔
昏沉
迷糊
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
头 · Tiền tố
脑迷糊,神志不清
思路~
2
〈书〉政治黑暗,社会混乱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
昏
hūn
hôn
Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Mất ý thức, ngất đi; Mê muội, ngu muội, không sáng suốt
乱
luàn
loạn
Trong tình trạng rối loạn, mất trật tự, không có quy tắc; Làm cho rối loạn, xáo trộn; quấy phá; Một cách bừa bãi, tùy tiện, không theo quy tắc