[míng lǐ]
minh lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明里暗里míng lǐ àn lǐ
minh lý ám lý
công khai lẫn bí mật; vừa rõ ràng vừa ngấm ngầm; cả tỏ lẫn ẩn