[míng xīng]
minh tinh
电影明星足球明星交际明星
diàn yǐng míng xīng zú qiú míng xīng jiāo jì míng xīng
Ngôi sao điện ảnh, ngôi sao bóng đá, ngôi sao giao tế
启明星qǐ míng xīng
khởi
Sao Kim
流量明星liú liàng míng xīng
lưu lượng minh tinh
người nổi tiếng với lượng fan hâm mộ khổng lồ; người nổi tiếng với lượng theo dõi lớn trên mạng xã hội