[héng xīng]
hằng tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恒星日héng xīng rì
hằng tinh nhật
Thời gian Trái Đất tự quay một vòng; thời gian hai điểm phân đi qua cùng một kinh tuyến.
恒星系héng xīng xì
hằng tinh hệ
hệ sao; ngân hà
恒星年héng xīng nián
hằng tinh niên
năm thiên văn; năm được định nghĩa theo các ngôi sao cố định
恒星月héng xīng yuè
hằng tinh nguyệt
Thời gian Mặt Trăng quay quanh Trái Đất một vòng.
恒星际héng xīng jì
hằng tinh tế
liên sao; giữa các ngôi sao cố định