[míng rì]
minh nhật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明日黄花míng rì huáng huā
minh nhật hoàng hoa
nghĩa đen: hoa cúc sau Tết Trùng Cửu; nghĩa bóng: lỗi thời; chuyện đã qua
光明日报guāng míng rì bào
quang minh nhật báo
Nhật báo Quang Minh, một tờ báo ở Bắc Kinh