[míng dé]
minh đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明德镇míng dé zhèn
minh đức trấn
Middlebury
明德学院míng dé xué yuàn
minh đức học viện
Trường Middlebury, trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Middlebury, Vermont
施明德shī míng dé
thi
Shi Ming-teh, chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm 2006 lãnh đạo biểu tình chống Trần Thủy Biển 陳水扁|陈水扁[Chen2 Shui3 bian3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.