施明德 (shī míng dé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
施明德
[shī míng dé]
thi
3 chữ
Từ vựng
1
Shi Ming-teh, chính trị gia Đài Loan, bị cầm tù 1962-1977 và 1980-1990 dưới thời Quốc dân đảng, sau đó là lãnh đạo của DPP 民進黨|民进党, năm 2006 lãnh đạo biểu tình chống Trần Thủy Biển 陳水扁|陈水扁[Chen2 Shui3 bian3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “施明德”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.