[míng chá]
minh sát
明察秋毫
míng chá qiū háo
Quan sát tinh tường
明察其奸
míng chá qí jiān
Nhìn rõ kẻ gian
明察暗访míng chá àn fǎng
minh sát ám phỏng
công khai điều tra và bí mật tìm kiếm; điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía
明察秋毫míng chá qiū háo
minh sát thu hào
nhìn rõ từng sợi lông tơ mùa thu; hiểu rõ từng chi tiết nhỏ nhất