[míng gǔ lǔ]
minh cổ lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明古鲁市míng gǔ lǔ shì
minh cổ lỗ thị
Bengkulu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.