[kūn shì lán]
côn sĩ lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昆士兰州kūn shì lán zhōu
côn sĩ lan châu
Queensland
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.